dư dả
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều hơn mức cần thiết, đủ và còn thừa: "Dư dả" mô tả tình trạng có đủ hoặc nhiều hơn số lượng cần thiết, thường liên quan đến tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên, tạo cảm giác thoải mái, không phải lo lắng về sự thiếu thốn.
- Ở trong hoàn cảnh sung túc, đầy đủ: Chỉ điều kiện sống hoặc tài chính ở mức khá giả, không phải vất vả kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình anh ấy sống khá dư dả nhờ có công việc ổn định. (Gia đình anh ấy sống khá sung túc nhờ có công việc ổn định.)
- Sau khi trả hết các khoản chi phí, số tiền còn lại vẫn rất dư dả. (Sau khi trả hết các khoản chi phí, số tiền còn lại vẫn rất thừa thãi.)
- Cô ấy sắp xếp thời gian rất tốt nên lúc nào cũng dư dả vài giờ để đọc sách. (Cô ấy sắp xếp thời gian rất tốt nên lúc nào cũng thừa ra vài giờ để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống dư dả": có cuộc sống đầy đủ, sung túc về vật chất.
- Ông bà tôi làm ăn chăm chỉ cả đời để con cháu được sống dư dả. (Ông bà tôi làm ăn chăm chỉ cả đời để con cháu được sống sung túc.)
"Dư dả tiền bạc/thời gian": có nhiều tiền hoặc thời gian hơn mức cần thiết.
- Anh ấy không dư dả thời gian lắm nên chúng ta hẹn gặp nhanh thôi. (Anh ấy không có nhiều thời gian lắm nên chúng ta hẹn gặp nhanh thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Dư giả (tính từ): (từ cổ hoặc trang trọng hơn) có nghĩa tương tự "dư dả", chỉ sự sung túc, giàu có.
- Một gia đình có cuộc sống dư giả. (Một gia đình có cuộc sống giàu có.)
Dư thừa (tính từ): có nhiều hơn mức cần, thường nhấn mạnh phần thừa ra, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (lãng phí).
- Lượng hàng hóa dư thừa sau đợt khuyến mãi. (Lượng hàng hóa thừa ra sau đợt khuyến mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Đầy đủ: có tất cả những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- Sung túc: giàu có, có đủ mọi thứ cần cho cuộc sống.
- Thảnh thơi (khi nói về thời gian): có nhiều thời gian rảnh rỗi, không bận rộn.
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: không có đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống.
- Túng thiếu: rất khó khăn, thiếu thốn về tiền bạc.
- Eo hẹp (về thời gian/tài chính): rất ít, không đủ để đáp ứng nhu cầu.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn dư nằm dư": (thành ngữ) chỉ cuộc sống quá đầy đủ, dư thừa đến mức xa hoa, không phải lo nghĩ.
- Nhờ làm ăn phát đạt, gia đình họ giờ đây sống trong cảnh ăn dư nằm dư. (Nhờ làm ăn phát đạt, gia đình họ giờ đây sống trong cảnh quá đầy đủ, xa hoa.)